mĩ kim

mĩ kim

Người đổi tiền đang kiểm tra tỷ giá mĩ kim.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Đơn vị tiền tệ chính thức của Hoa Kỳ: "mĩ kim" chỉ đồng đô la Mỹ (USD), được dùng làm phương tiện thanh toán quốc tế dự trữ giá trị.
    • Tiền tệ nói chung: Trong một số ngữ cảnh, "mĩ kim" có thể ám chỉ tiền bạc hoặc giá trị tài chính, đặc biệt khi nhấn mạnh tính ổn định của đồng đô la.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Giá xăng được tính bằngkim. (Giá xăng được niêm yết bằng đô la Mỹ.)
    • Anh ấy đổi tiền Việt sang mĩ kim để du lịch. (Anh ấy đổi tiền Việt Nam sang đô la Mỹ để đi du lịch.)
    • kim đồng tiền mạnh trên thị trường thế giới. (Đô la Mỹ đồng tiền giá trị cao trên thị trường quốc tế.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "mĩ kim khan hiếm": tình trạng thiếu hụt đô la Mỹ trong lưu thông, thường gây khó khăn cho giao dịch quốc tế.

    • Nhiều doanh nghiệp gặp khó kim khan hiếm. (Nhiều doanh nghiệp gặp khó khăn do thiếu đô la Mỹ.)
  • "tỷ giákim": tỷ lệ trao đổi giữa đô la Mỹ các đồng tiền khác.

    • Tỷ giákim hôm nay tăng nhẹ. (Tỷ giá đô la Mỹ hôm nay tăng nhẹ so với các đồng tiền khác.)
Biến thể từ gần giống
  • Đô la (danh từ): tên gọi thông dụng củakim, thường dùng trong giao tiếp hàng ngày.

    • Tôi 100 đô la trong . (Tôi 100 đô la Mỹ trong .)
  • Bạc xanh (danh từ - khẩu ngữ): cách gọi thân mật, dân dã củakim.

    • Hắn kiếm được nhiều bạc xanh từ việc xuất khẩu. (Hắn kiếm được nhiều đô la Mỹ từ việc xuất khẩu.)
  • USD (danh từ - viết tắt): ký hiệu quốc tế củakim.

    • Thanh toán bằng USD được ưa chuộng. (Thanh toán bằng đô la Mỹ được ưa chuộng.)
Từ đồng nghĩa
  • Đô la Mỹ: cụm từ chính thức, cùng nghĩa vớikim.
  • Mỹ kim: cách viết khác củakim, ít phổ biến hơn.
Thành ngữ liên quan
  • kim chảy máu: tình trạng đô la Mỹ bị thất thoát ra nước ngoài, gây thiệt hại kinh tế.
    • Chính sách sai lầm khiếnkim chảy máu. (Chính sách sai lầm làm thất thoát đô la Mỹ ra nước ngoài.)